Tổng quan

逜逆 · 干逜 · 逆逜 · 錯逜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngng6
Hán ngữ Trung cổngoh
Phản thiết五故切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤五故切,音誤。【集韻】寤也。謂相干寤也。 又【集韻】阮古切,音五。過也。【正字通】與遻迕𨕣𠀤通。

Tự hình

  • Khải thư