逤
Pinyin: shā
Tổng quan
[名] 邏逤:城市名。唐代時吐蕃的都城。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shā |
|---|---|
| Quảng Đông | so3 |
| Phản thiết | 蘇箇切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 邏逤:城市名。唐代時吐蕃的都城。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙補】蘇箇切,唆去聲。邏逤,吐蕃地名。【高適詩】西看邏逤取封侯。
Tự hình
- Khải thư