逥
Tổng quan
biến thể của 迴 回[hui2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wui4 |
|---|---|
| Nhật Bản | MAWASU |
| Hàn Quốc | HOY |
| Chú âm | ㄏㄨㄟˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 迴|回[hui2]
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 回 · 回
biến thể của 迴 回[hui2]
| Quảng Đông | wui4 |
|---|---|
| Nhật Bản | MAWASU |
| Hàn Quốc | HOY |
| Chú âm | ㄏㄨㄟˊ |
surround-lower-left
Dị thể: 回 · 回