逨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | loi4 |
|---|---|
| Nhật Bản | RAI |
| Hán ngữ Trung cổ | lai |
| Phản thiết | 郞才切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】落哀切【集韻】郞才切,𠀤音來。【玉篇】來也,至也,就也。 又【廣韻】【集韻】𠀤洛代切,音賚。勞也。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư