bèn

Pinyin: bèn

Tổng quan

biến thể của 奔[ben1] biến thể của 奔[ben4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbèn
Quảng Đôngban1
Nhật BảnHASHIRU
Chú âmㄅㄣˋ
Hán ngữ Trung cổpuonh
Phản thiết逋悶切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 前往、直趨。《字彙.辵部》:「逩,逋悶切,奔去聲。逩走也。」元.關漢卿《救風塵》第三折:「我假意兒瞞,虛科兒噴,著言廝有家難逩。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 奔[ben4]

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【字彙】逋悶切,奔去聲。奔走也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 奔 · 奔