逫
Tổng quan
Xa xôi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tryt |
| Phản thiết | 竹律切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 術 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【玉篇】吉穴切,音決。遠也。 又【廣韻】【集韻】𠀤竹律切,音㤕。【廣韻】走貌。【集韻】趨也。 又逫律,氣出遲貌。【王褒·洞簫賦】馳散渙以逫律。
Tự hình
- Khải thư