逰
Tổng quan
「遊」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jau4 |
|---|---|
| Nhật Bản | ASOBU |
| Hàn Quốc | YU |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「遊」的異體字。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
俗遊字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 游
「遊」的異體字。
| Quảng Đông | jau4 |
|---|---|
| Nhật Bản | ASOBU |
| Hàn Quốc | YU |
surround-lower-left
俗遊字。
Dị thể: 游