逳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | juk1 |
|---|---|
| Nhật Bản | IKU |
| Hán ngữ Trung cổ | juk |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤余六切,音育。【玉篇】轉也,行也。【廣韻】步也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | juk1 |
|---|---|
| Nhật Bản | IKU |
| Hán ngữ Trung cổ | juk |
surround-lower-left
【廣韻】【集韻】𠀤余六切,音育。【玉篇】轉也,行也。【廣韻】步也。