逽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | noek6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nriak |
| Phản thiết | 女略切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤女略切,音蹃。【玉篇】走逽。【集韻】先也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | noek6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nriak |
| Phản thiết | 女略切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
surround-lower-left
【廣韻】【集韻】𠀤女略切,音蹃。【玉篇】走逽。【集韻】先也。