Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngceoi4

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【集韻】隨古作遀。【正字通】俗隋字。古文作䢫。隋煬帝惡前代屢遷,因去之作隋。獨集韻謂隨古作遀,臆說,不可從。

Tự hình

  • Khải thư