遃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jin5 |
|---|---|
| Nhật Bản | YUKU |
| Hán ngữ Trung cổ | ngienx |
| Phản thiết | 魚蹇切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】魚蹇切【集韻】語蹇切,𠀤音嵃。行貌。 又【集韻】魚旰切,音岸。遨也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jin5 |
|---|---|
| Nhật Bản | YUKU |
| Hán ngữ Trung cổ | ngienx |
| Phản thiết | 魚蹇切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
surround-lower-left
【廣韻】魚蹇切【集韻】語蹇切,𠀤音嵃。行貌。 又【集韻】魚旰切,音岸。遨也。