遅
trì
Hán Việt: trì
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 遲
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | trì |
|---|---|
| Quảng Đông | ci4 |
| Nhật Bản | CHI |
| Hàn Quốc | CI |
| Chú âm | ㄔˊ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {trì} [遲].;
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 遲|迟
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
同遲。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 遟 · 遲