遈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zik6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zjik |
| Phản thiết | 丞職切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】常職切【集韻】丞職切,𠀤音寔。【廣韻】流行貌。【集韻】行也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨕒
| Quảng Đông | zik6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zjik |
| Phản thiết | 丞職切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
surround-lower-left
【廣韻】常職切【集韻】丞職切,𠀤音寔。【廣韻】流行貌。【集韻】行也。
Dị thể: 𨕒