遉
trình
Hán Việt: trình
Tổng quan
biến thể cũ của 偵 侦[zhen1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | trình |
|---|---|
| Quảng Đông | zing1 |
| Nhật Bản | TEI |
| Hàn Quốc | 정 |
| Chú âm | ㄓㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | thriengh |
| Phản thiết | 丑鄭切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 勁 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {trinh} [偵].;
Eng
- CC-CEDICT old variant of 偵|侦[zhen1]
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】丑鄭切【集韻】【韻會】【正韻】丑正切,𠀤音偵。【玉篇】邏𠋫也。【增韻】廉視探伺也。通作偵。互詳人部偵字註。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
Dị thể: 偵 · 侦