遖
Pinyin: nán
Tổng quan
遖nán 1.日用汉字。赞美所爱的人的用词。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nán |
|---|---|
| Quảng Đông | naam4 |
| Nhật Bản | APPARE |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遖nán 1.日用汉字。赞美所爱的人的用词。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: nán
遖nán 1.日用汉字。赞美所爱的人的用词。
| Pinyin | nán |
|---|---|
| Quảng Đông | naam4 |
| Nhật Bản | APPARE |
surround-lower-left