Tổng quan

biến thể của 遲 迟[chi2]

回遟 · 屖遟 · 思遟 · 投遟 · 栖遟 · 舒遟 · 逶遟 · 陵遟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngci4
Nhật BảnCHI
Hàn QuốcCI
Chú âmㄓˋ
Hán ngữ Trung cổdrii
Baxter-Sagartl<r>ə[j]
Hán ngữ Thượng cổl<r>ə[j]

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「遲」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 遲|迟[chi2]

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【說文】籀文遲字。

Thuyết Văn

籒文遲。从屖。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

兼會意形聲也。五經文字曰。今从籒文。謂唐人經典用遟不用遲也。

【遟】 (ốc) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 屖 (tê) Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) trì (Chậm chạp. Trần Nhân)

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 遲 · 遅 · 遲