遪
Pinyin: cà
Tổng quan
遪cà 1.裹遪。 2.作人名用字。宋有赵希遪。见《宋史.宗室世系表四》。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cà |
|---|---|
| Quảng Đông | caap3 |
| Hán ngữ Trung cổ | chop |
| Phản thiết | 于合切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遪cà 1.裹遪。 2.作人名用字。宋有赵希遪。见《宋史.宗室世系表四》。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】于合切。裏遪也。【字彙】行也。走也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨗘