遱
Pinyin: lóu
Tổng quan
Bước đi liền chân, không ngừng nghỉ. Cũng nói là Liên lâu 連遱
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lóu |
|---|---|
| Quảng Đông | lau4 |
| Hán ngữ Trung cổ | lu |
| Phản thiết | 洛侯切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遱lóu 1.见"连遱"。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【唐韻】洛侯切【集韻】郞侯切,𠀤音樓。【說文】連遱也。【集韻】不絕貌。
Thuyết Văn
連遱也。 从辵。婁聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
連遱雙聲。集韵。連遱謂不絕皃。 洛侯切。四部。
【遱】 (lâu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 辵 (sước) | Thanh phù (聲符): 婁 (lâu) Phiên thiết: Lạc hầu thiết Thượng tự: 洛 (lạc) | Hạ tự: 侯 (hầu) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'âu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: lầu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: liên (Liền) lâu vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨘠 · 𫐷