遾
Pinyin: shì
Tổng quan
遾shì 1.相及。 2.作人名用字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shì |
|---|---|
| Quảng Đông | sai6 |
| Hàn Quốc | 서 |
| Hán ngữ Trung cổ | zjed |
| Phản thiết | 時制切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遾shì 1.相及。 2.作人名用字。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤時制切,音逝。【廣韻】逮也。【正韻】及也。【集韻】北燕曰遾。 又【集韻】遠也。
Tự hình
- Khải thư