biān biên

Hán Việt: biên · Pinyin: biān

Tổng quan

biến thể cũ của 邊 边[bian1]

錢卒外邉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbiān
Hán Việtbiên
Quảng Đôngbin1
Nhật BảnHEN
Chú âmㄅㄧㄢˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Một dạng của chữ [邊].;

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: biên Xuất hiện 4 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ben Xuất hiện 5 lần trong Truyện Kiều 1871

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「邊」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邉biān ⒈古同边”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 邊|边[bian1]

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 辺 · 邊