tíng

Pinyin: tíng

Tổng quan

邒tíng 1.古地名。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintíng
Quảng Đôngting4
Phản thiết湯丁切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邒tíng 1.古地名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】湯丁切,音庭。【玉篇】鄕名。 又【集韻】亭名。

Tự hình

  • Khải thư