邖
Pinyin: shān
Tổng quan
邖shān 1.地名用字。 2.姓。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shān |
|---|---|
| Quảng Đông | saan1 |
| Hán ngữ Trung cổ | sren |
| Phản thiết | 師閒切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 山 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邖shān 1.地名用字。 2.姓。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】所閒切【集韻】師閒切,𠀤音山。地名。 又姓。見【正字通】。
Thuyết Văn
地名。从邑。山聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
所閒切。十四部。
【邖】 (sàn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 山 (sơn) Phiên thiết: Sở gian thiết Thượng tự: 所 (sở) | Hạ tự: 閒 (gian) Trung cổ thanh mẫu: 生母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 's' + vận mẫu 'iên' Suy luận: siên (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: địa (Đất) danh (Danh)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư