邚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu4 |
|---|---|
| Phản thiết | 人余切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】人余切,音如。國名。【字彙補】《路史·國名記》本女艾國,當从上聲。音如,誤。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | jyu4 |
|---|---|
| Phản thiết | 人余切 |
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【集韻】人余切,音如。國名。【字彙補】《路史·國名記》本女艾國,當从上聲。音如,誤。