邝
quảng
Hán Việt: quảng
Tổng quan
họ [Kuang4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guǎng |
|---|---|
| Hán Việt | quảng |
| Quảng Đông | kwong3 |
| Chú âm | ㄎㄨㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | huang |
| Phản thiết | 古晃切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 鄺
- Thiều Chửu Họ Quảng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邝 姓 邝(鄺) kuàng姓。
Eng
- CC-CEDICT surname Kuang
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古晃切,音廣。【廣韻】姓也。出廬江縣。 又【廣韻】【集韻】𠀤呼光切,音荒。義同。
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 邝 · 邝 · 鄺 · 邝 · 鄺