邤
Pinyin: xīn
Tổng quan
邤xīn 1.原为地名◇亦用作人名。《宋史.宗室世系表十》有赵善邤。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xīn |
|---|---|
| Quảng Đông | jan1 |
| Hán ngữ Trung cổ | hion |
| Phản thiết | 許斤切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 欣 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邤xīn 1.原为地名◇亦用作人名。《宋史.宗室世系表十》有赵善邤。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許斤切,音欣。【玉篇】地名。 又【集韻】鄰也。 又【集韻】虛言切,音軒。義同。
Tự hình
- Khải thư