邩
Pinyin: huǒ
Tổng quan
邩huǒ 1.地名用字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huǒ |
|---|---|
| Quảng Đông | fo2 |
| Hán ngữ Trung cổ | huax |
| Phản thiết | 呼果切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邩huǒ 1.地名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】呼果切【集韻】虎果切,𠀤音火。【說文】地名。一作𨚊。
Thuyết Văn
地名。从邑。火聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
呼果切。十七部。
【邩】 (hả) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 火 (hoả) Phiên thiết: Hô quả thiết Thượng tự: 呼 (hô) | Hạ tự: 果 (quả) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'oa' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: hoả (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: địa (Đất) danh (Danh)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨚊 · 𨚋