邭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | geoi3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kyoh |
| Phản thiết | 九遇切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 遇 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】九遇切【集韻】俱遇切,𠀤音屨。【說文】地名。 又【廣韻】權俱切【集韻】其俱切,𠀤音衢。【玉篇】地名。
Thuyết Văn
地名。 从邑。句聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
左傳注多不言名。如毛傳云水也、山也、地也、皆是。許君亦不言名。如郣地也、邭地也、以及邑也、國也、皆是。凡言名者、後人所改。 其俱切。四部。
【邭】 (cộ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 句 (câu) Phiên thiết: Kì câu thiết Thượng tự: 其 (kì) | Hạ tự: 俱 (câu) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: cồ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: địa (Đất) danh (Danh)
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư