邷
Pinyin: wǎ
Tổng quan
tên địa danh cũ bắt lấy xem 邷麼兒 邷么儿[wa3 mo2 r5]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | ngaa5 |
| Chú âm | ㄚˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | ngruax |
| Phản thiết | 五寡切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邷wǎ 1.古地名。 2.见"邷儿"。
Eng
- CC-CEDICT old place name
- CC-CEDICT to grab|see 邷麼兒|邷么儿[wa3 mo2 r5]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤五寡切,音瓦。衞地。
Tự hình
- Khải thư