邼
Pinyin: kuāng
Tổng quan
邼kuāng 1.古地名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuāng |
|---|---|
| Quảng Đông | hong1 |
| Hán ngữ Trung cổ | khyang |
| Phản thiết | 去王切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邼kuāng 1.古地名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】去王切【集韻】曲王切,𠀤音匡。【說文】河東聞喜縣鄕名。
Thuyết Văn
河東聞喜鄉。从邑。匩聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
去王切。十部。
【邼】 (khượng) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 匩 (匩) Phiên thiết: Khứ vương thiết Thượng tự: 去 (khứ) | Hạ tự: 王 (vương) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'ang' Suy luận: khang (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hà (Sông. {Hà Hán} [河漢] ) đông (Phương đông) văn (Nghe thấy. Như {phon) hỉ (Mừng. Như {hoan hỉ} ) hương (Làng. Ngày…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨝇