Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggat1
Hán ngữ Trung cổkjit
Phản thiết激質切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】居質切【集韻】激質切,𠀤音吉。【玉篇】地名。 又郆成,山名。

Tự hình

  • Khải thư