郍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | naa5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nah |
| Phản thiết | 諾何切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】諾何切,音那。【後周書】粟特國,在葱嶺之西,蓋古之庵蔡,一名溫郍沙。又房六切,音伏。隱也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
| Quảng Đông | naa5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nah |
| Phản thiết | 諾何切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【字彙補】諾何切,音那。【後周書】粟特國,在葱嶺之西,蓋古之庵蔡,一名溫郍沙。又房六切,音伏。隱也。