郘
Pinyin: lǚ
Tổng quan
[Hồng nghĩa giác tư y thư] vân vi đồng mắt trương ra
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǚ |
|---|---|
| Quảng Đông | leoi5 |
| Nhật Bản | RYO |
| Hán ngữ Trung cổ | liox |
| Phản thiết | 雨舉切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代的亭子名稱。《玉篇.邑部》:「郘,鄨縣亭名。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力舉切【集韻】兩舉切,𠀤音呂。亭名。 考證:〔【集韻】雨舉切。〕 謹照原文雨舉改兩舉。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư