Pinyin:

Tổng quan

tên địa danh cổ

郙1. · 郙2. · 郙閣 · 郙閣頌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfu2
Nhật BảnFU
Chú âmㄈㄨˇ
Hán ngữ Trung cổphyo
Phản thiết芳殊切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 漢代的一座亭閣。故址約在今大陸地區陝西省略陽縣西。

Eng

  • CC-CEDICT ancient place name

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【韻會】方矩切【集韻】匪父切,𠀤音甫。【說文】汝南上蔡亭名。 又【玉篇】芳殊切【集韻】芳無切,𠀤音敷。義同。

Thuyết Văn

汝南上蔡亭。 从邑。甫聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

汝南郡上蔡、二志同。今河南汝寧府上蔡縣縣西南十里故蔡城是也。有亭名郙。 方矩切。五部。○按郙二篆當與郪鄎郋郹等篆爲伍。寫者奪之。補綴於此。

【郙】 (phu ⟨phủ⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 甫 (phủ) Phiên thiết: Phương củ thiết Thượng tự: 方 (phương) | Hạ tự: 矩 (củ) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ư' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: phử (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nhữ (Sông {Nhữ}.) nam (Phương nam.) thượng (Trên. phàm ở trên đề) thái (Con rù…

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư