郠
Pinyin: gěng
Tổng quan
(tên địa danh)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gěng |
|---|---|
| Quảng Đông | gang2 |
| Chú âm | ㄍㄥˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | krangx |
| Phản thiết | 古杏切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 地名。春秋時莒邑。約在今大陸地區山東省沂水縣境。
Eng
- CC-CEDICT (place name)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤古杏切,音梗。【說文】琅邪莒邑。【左傳·昭十年】季平子伐莒取郠。
Thuyết Văn
琅邪莒邑。 从邑。㪅聲。 春秋傳曰。取郠。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
按當云莒邑也、在琅邪。如郗周邑也、在河內之例。 古杏切。古音在十部。 左傳昭十七年。季平子伐莒取郠。杜云。郠、莒邑。
【郠】 (cánh) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 㪅 (canh) Phiên thiết: Cổ hạnh thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 杏 (hạnh) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ang' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: cảng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: lang ({Lang can} [琅玕] ngọc) tà (Lệch) cử (Tên một nước ngày xư) ấp (Một tên riêng để…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨜦