郥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwik1 |
|---|---|
| Nhật Bản | HAI |
| Phản thiết | 邦沛切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】邦沛切,音貝。地名。【羅泌·國名記】卽郥氏定十三年,齊、衛境垂葭也,諸樊入鄖,取楚夫人。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | kwik1 |
|---|---|
| Nhật Bản | HAI |
| Phản thiết | 邦沛切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【字彙補】邦沛切,音貝。地名。【羅泌·國名記】卽郥氏定十三年,齊、衛境垂葭也,諸樊入鄖,取楚夫人。