郩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qaux |
| Phản thiết | 烏皓切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡交切,音肴。【玉篇】邑名。 又【集韻】山名。在弘農。 又【廣韻】烏皓切,音襖。邑名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | haau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qaux |
| Phản thiết | 烏皓切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】胡交切,音肴。【玉篇】邑名。 又【集韻】山名。在弘農。 又【廣韻】烏皓切,音襖。邑名。