郮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cju |
| Phản thiết | 之由切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】職流切【集韻】之由切,𠀤音周。【玉篇】故國,黃帝後所封國也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cju |
| Phản thiết | 之由切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】職流切【集韻】之由切,𠀤音周。【玉篇】故國,黃帝後所封國也。