郶
Pinyin: bù
Tổng quan
郶bù ⒈古同部”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bù |
|---|---|
| Quảng Đông | bou6 |
| Nhật Bản | BU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 郶bù ⒈古同部”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【龍龕】同部。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: bù
郶bù ⒈古同部”。
| Pinyin | bù |
|---|---|
| Quảng Đông | bou6 |
| Nhật Bản | BU |
left-right
【龍龕】同部。