xiāng

Pinyin: xiāng

Tổng quan

biến thể Nhật Bản của 鄉

明郷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiāng
Quảng Đônghoeng1
Nhật BảnSATO
Hàn QuốcHYANG
Chú âmㄒㄧㄢˉ
Hán ngữ Trung cổhiang
Baxter-Sagartxjaŋ
Hán ngữ Thượng cổxjaŋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 郷xiāng ⒈古同乡”。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 鄉|乡

ja

  • JMdict hometown|rural township (of China)
  • JMdict countryside|country|50-home township (comprised of 2-3 neighbourhoods)

Nguồn gốc

left-mid-right

Thuyết Văn

郷从邑口/聲苦后切/京兆杜陵郷从/邑樊聲附袁切/左馮翊縣从邑/麃聲/甫無切/左馮翊䣝陽亭从/邑屠聲同都切 郷从邑口聲苦后切

【郷】 (hác) Nghĩa:

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鄉 · 鄉 · 鄕 · 鄉 · 鄕