鄃
Pinyin: shū
Tổng quan
Tên một huyện đời nhà Hán, tức Du huyện, nay thuộc tỉnh Sơn Đông, Trung Hoa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shū |
|---|---|
| Quảng Đông | syu1 |
| Hán ngữ Trung cổ | jyo |
| Phản thiết | 舂朱切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鄃 古县名 鄃shū 1.汉县名。故址在今山东省平原县西南,夏津县东北。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】式朱切【集韻】【韻會】舂朱切,𠀤音舒。漢縣名。【史記·河渠書】田蚡爲丞相,其奉邑食鄃。【註】鄃縣,屬淸河郡。 又【玉篇】庾娛切【廣韻】羊朱切,𠀤音兪。義同。
Thuyết Văn
淸河縣。 从邑。兪聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
前志淸河郡鄃。後志淸河國鄃。史記河渠書曰。田蚡奉邑食鄃。又吕嬰、欒布皆封俞矦。俞卽鄃。今山東臨淸州夏津縣東北三十里有故鄃縣城。 式朱切。四部。
【鄃】 (du) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 兪 (du) Phiên thiết: Thức chu thiết Thượng tự: 式 (thức) | Hạ tự: 朱 (chu) Trung cổ thanh mẫu: 書母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ô' Suy luận: thô (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thanh (trong; sạch; rõ ràng) hà (Sông. {Hà Hán} [河漢] ) huyền (Treo)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư