鄋
Tổng quan
xem 鄋瞞 鄋瞒[Sou1 man2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄙㄡˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | sriu |
| Phản thiết | 所鳩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT see 鄋瞞|鄋瞒[Sou1 man2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】所鳩切【集韻】疎鳩切,𠀤音搜。【說文】北方長狄國也。在夏爲防風氏,在殷爲汪芒氏。【左傳·文十一年】鄋瞞侵齊。【註】鄋瞞,狄國名。防風氏之後,姓漆。 又【集韻】蘇遭切,音騷。義同。【說文】作𨜛。 考證:〔【說文】北方長狄國也。在夏爲防風氏,在殷爲汪芸氏。〕 謹照原文芸改芒。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨜛