Pinyin:

Tổng quan

tên địa danh

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngsik1
Chú âmˇ ㄋ
Hán ngữ Trung cổsik
Phản thiết悉卽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 國名。春秋時的國家,故址在今河南省息縣境內,後為楚所滅。也稱為「息國」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姓 鄎gěng 1.春秋莒邑;后属鲁。故地在今山东省沂水县境。

Eng

  • CC-CEDICT place name

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】相卽切【集韻】悉卽切,𠀤音息。地名。【春秋·哀十年】公會吳,伐齊南鄙,師于鄎。【註】鄎,齊地。【說文】鄎,姬姓之國,在淮北。今汝南新鄎。【正字通】《漢·地理志》作息。孟康註曰:故息國,後徙東,故加新云。今汝南府息縣卽息地。◎按《左傳·隱十一年》鄭息有違言息侯伐鄭。疏:一本作鄎,汝南有新息縣,息在汝南,非齊南鄙,則息卽可加邑爲鄎,而齊之鄎與息國之新息,其地自不相混也。

Thuyết Văn

姬姓之國。在淮北。 从邑。息聲。 今汝南新息是也。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

左傳隱十一年。鄭息有違言。杜曰。鄎國、汝南新息縣。按此經作息、注作鄎國也。釋文云。鄎音息。一本作息。此爲注作音也。自墨書朱字不分、而學者惑矣。左傳用古文假借字。杜解用說文本字。不與經同。此鄭氏注經之例也。左正義引世本曰。息國、姬姓。許云姬姓之國。本世本也。息矦伐鄭。君子謂其不親親。以其同姓也。左傳云息嬀者、謂息所娶之陳嬀也。今河南光州息縣。淮水在縣南五里。故息城在縣北三十里。 相卽切。一部。 新息大徐作新鄎。誤。汝南郡新息、二志同。孟康、司馬彪皆曰。故息國。按漢字作息、與左氏合。地在今息縣。

【鄎】 (tức) Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Giả tá — Từ: 邑 (ấp (Một tên riêng để gọi)) Phiên thiết: Tương tức thiết Thượng tự: 相 (tương) | Hạ tự: 卽 (tức) Trung cổ thanh mẫu: 心母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tức (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cơ (Tiếng gọi sang trọng) tính (Họ. Như {tính danh} ) chi (Chưng) quốc (Nước)。 tại (Ở. Như {tạ…

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư