fēng

Pinyin: fēng

Tổng quan

biến thể cũ của 酆[Feng1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfēng
Quảng Đôngfung1
Nhật BảnHOU
Chú âmㄈㄣˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鄷fēng 1.同"酆"。亦作人名用字。宋代宗室有赵善鄷﹑赵彦鄷。见《宋史.宗室世系表十》﹑《宗室世系表二一》。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 酆[Feng1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同酆。詳後酆字註。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 酆