鄺
quảng
Hán Việt: quảng · Pinyin: guǎng
Tổng quan
họ [Kuang4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guǎng |
|---|---|
| Hán Việt | quảng |
| Quảng Đông | fong1 |
| Mân Nam | kong2 |
| Nhật Bản | KOU |
| Hàn Quốc | KWANG |
| Chú âm | ㄎㄨㄤˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | huang |
| Phản thiết | 古晃切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Họ Quảng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之又音。
Eng
- CC-CEDICT surname Kuang
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古晃切,音廣。【廣韻】姓也。出廬江縣。 又【廣韻】【集韻】𠀤呼光切,音荒。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 邝 · 邝 · 邝