鄻
Pinyin: liǎn
Tổng quan
tên địa danh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | lin5 |
| Chú âm | ㄌㄧㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | lienx |
| Phản thiết | 力展切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鄻liǎn 1.古地名。春秋周邑。
Eng
- CC-CEDICT place name
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤力展切,音輦。【說文】周邑。【左傳·昭二十九年】王子趙車入于鄻以叛。
Thuyết Văn
周邑也。 从邑。輦聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
左傳昭卄九年。王子趙車入于鄻以叛。杜云。鄻、周邑。 力展切。十四部。
【鄻】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 輦 (liễn) Phiên thiết: Lực triển thiết Thượng tự: 力 (lực) | Hạ tự: 展 (triển) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: liễn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chu (Khắp. Như {chu đáo} ) ấp (Một tên riêng để gọi) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư