chán

Pinyin: chán

Tổng quan

Dùng như chữ Triền 廛

鄽俗 · 鄽市 · 鄽肆 · 鄽邸 · 鄽阛 · 市鄽 · 百鄽 · 通鄽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchán
Quảng Đôngcin4
Nhật BảnTANA
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổdrien
Phản thiết澄延切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鄽chán 1.里居房舍;市物邸舍。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】直連切【集韻】澄延切,𠀤音廛。【玉篇】廛亦作鄽。【前漢·韓信傳】所謂毆市人而戰之也。【註】市人,市鄽之人。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư