鄿
Tổng quan
(thảo mộc) tên địa danh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gei1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄑㄧˊ |
| Phản thiết | 居希切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (herb)|place name
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居希切,音機。【前漢·地理志】沛郡有鄿縣。高帝破黥布,都尉治。【正字通】一說作蘄。◎按蘄爲楚地,不屬沛郡,不可强合爲一也。
Tự hình
- Khải thư