酔
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 醉
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zeoi3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SUI |
| Chú âm | ㄗㄨㄟˋ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「醉」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 醉
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】俗醉字。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 醉 · 醉