酠
Pinyin: qiǎ
Tổng quan
[名] 苦酒。《玉篇.酉部》:「酠,苦酒也。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | kaa2 |
| Phản thiết | 苦下切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 苦酒。《玉篇.酉部》:「酠,苦酒也。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】苦下切,音跒。苦酒也。
Tự hình
- Khải thư