酫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cyut3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIHOZUKE |
| Phản thiết | 昌悅切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】昌悅切,川入聲。鹹葅也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cyut3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIHOZUKE |
| Phản thiết | 昌悅切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
left-right
【字彙】昌悅切,川入聲。鹹葅也。